Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "giá trị sống" (1)
giá trị sống
Tiếng Anh
Cụm từlife values
Chúng ta nên chia sẻ những giá trị sống để hiểu nhau hơn.
We should share life values to understand each other better.
Từ liên quan "giá trị sống" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "giá trị sống" (1)
Chúng ta nên chia sẻ những giá trị sống để hiểu nhau hơn.
We should share life values to understand each other better.
